Xem ngày nhập trạch (về nhà mới) tháng 11 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Mậu Tuất [戊戌] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | DL: 7/11/2026 AL: 29/9/2026 | Lập Đông [] | Tân Mão [辛卯] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 12/11/2026 AL: 4/10/2026 | Canh Dần [庚寅] | Bính Thân [丙申] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 14/11/2026 AL: 6/10/2026 | Nhâm Thìn [壬辰] | Mậu Tuất [戊戌] | Chi tiết | |
| CN | DL: 15/11/2026 AL: 7/10/2026 | Quý Tỵ [癸巳] | Kỷ Hợi [己亥] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 17/11/2026 AL: 9/10/2026 | Ất Mùi [乙未] | Tân Sửu [辛丑] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 24/11/2026 AL: 16/10/2026 | Nhâm Dần [壬寅] | Mậu Thân [戊申] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 25/11/2026 AL: 17/10/2026 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 26/11/2026 AL: 18/10/2026 | Giáp Thìn [甲辰] | Canh Tuất [庚戌] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 28/11/2026 AL: 20/10/2026 | Bính Ngọ [丙午] | Nhâm Tí [壬子] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi Xem màu sắc theo tuổi | |||||
|
| |||||